Bảng Thông số kỹ thuật và Đơn giá
| Mã hàng | Tên hiệu | Xuất xứ | Báo giá |
| 2608577349 | Bộ mũi khoan HSS 13 mũi, 1.5 – 6.5 mm | CN | 130,000 |
| 2608577348 | Bộ mũi khoan HSS 10 mũi, 1 – 10 mm | CN | 215,000 |
:
| Mã hàng | Tên hiệu | Xuất xứ | Báo giá |
| 2608577349 | Bộ mũi khoan HSS 13 mũi, 1.5 – 6.5 mm | CN | 130,000 |
| 2608577348 | Bộ mũi khoan HSS 10 mũi, 1 – 10 mm | CN | 215,000 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.